chay_helper_day_cesim.bat (trong C:\Users\Admin\cesim-auto). Nút chỉ điền số, KHÔNG tự nộp — đội vào Cesim rà & nộp.TSR = tăng giá cổ phiếu + cổ tức (cộng dồn nhiều vòng). Mọi quyết định đổ về TSR qua chuỗi 4 bước:
| Chỉ số ở Kế hoạch | Đến từ tab Decisions | → Ảnh hưởng TSR qua |
|---|---|---|
| Cổ tức | Finance | 🔴 TRỰC TIẾP — cộng thẳng vào TSR |
| Lợi nhuận ròng | Marketing · Production · Logistics · Tax… | Giá CP ↑ (khả năng sinh lời) |
| ROE / EPS | Lợi nhuận + Finance | Giá CP ↑ (chất lượng lợi nhuận · P/E × EPS) |
| Doanh thu / Tăng trưởng | Demand (tăng trưởng, share) + Marketing | Giá CP ↑ (kỳ vọng tăng trưởng) |
| Sức khoẻ tài chính (equity 40-60%) | Finance (nợ · mua lại CP) | Giá CP ↑ (giảm rủi ro) |
⚠️ TSR là TÍCH LUỸ → giá cổ phiếu "trừng phạt" nước đi thiển cận: giành share vòng này bằng cách phá biên → lãi ngắn hạn nhưng giá CP giảm → TSR ↓. ⟹ Cứ tối đa lợi nhuận BỀN + tăng trưởng ở Kế hoạch, và trả cổ tức khi dư vốn — đó là cách kéo TSR lên.
• Tăng trưởng 18/28/8: điểm giữa-cao của outlook (thà cao vì thiếu hàng tệ hơn thừa).
• Share 16.7%: giữ ngang đối thủ — vòng mù thông tin, chưa mạo hiểm.
• Giữ giá 3 TT: mức đã có lãi; giữ giá Asia để bảo vệ biên (gánh +$27/máy).
• SX 92%: đủ cầu ~5,878k + đệm ~3%.
• R&D 0 · nhà máy 0: Tech 2 tốn ~$190M, nhà máy trễ 2 vòng → để dành, quan sát rồi bung.
• Kết quả: LN ~436,731k · ROE 49.8% · EPS $14.56.
⚠️ Trong mô hình, Giá · Khuyến mãi · Tính năng chỉ tác động chi phí–doanh thu trực tiếp (giữ thị phần cố định). Ngoài đời chúng tác động lên THỊ PHẦN — chính là biến bạn tự ước tính ở ô "Thị phần %". Muốn mô phỏng "giảm giá để giành share": chỉnh giá ↓ VÀ thị phần ↑ cùng lúc.
| Chỉnh cần gạt này ↑ | → Chỉ số đổi | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tăng trưởng % | Cầu → SL → doanh thu → LN ↑ | Nếu đủ công suất; ước tính thấp = mất doanh thu |
| Thị phần % | Cầu → SL → doanh thu → LN ↑ | Coi chừng vượt công suất → thiếu hàng |
| Giá | Doanh thu · biên/máy · LN ↑ (mô hình) | Thực tế: share ↓ → chỉnh kèm share |
| Số tính năng | Phí tính năng ↑ → LN ↓ (mô hình) | Thực tế: share ↑ (mạnh ở Europe) |
| Khuyến mãi | Chi phí ↑ → LN ↓ (mô hình) | Thực tế: share ↑ (mạnh ở USA) |
| % công suất · nhà máy | SL bán được ↑ (nếu đang thiếu hàng) | Thừa cầu → phạt SX thừa |
| Gia công ngoài | Giá vốn ↑ → LN ↓; bù thiếu hàng | Đắt hơn tự SX, tối đa 1,000k/nơi |
| Xây nhà máy | Cam kết vốn (capex); LN vòng này ~không đổi | Công suất & khấu hao đến sau 2 vòng |
| R&D | LN vòng này ↓ (chi phí ghi ngay) | Lợi ích đến vòng sau |
| Hệ số chuyển giá | Dịch lãi về USA → thuế hiệu quả ↑ → LN ↓ | Chỉ nên khi USA có lỗ luỹ kế |
| Cổ tức | LN không đổi; +điểm thắng; tiền/vốn CSH ↓ | Đảm bảo đủ tiền vận hành |
| Nợ dài hạn | Chi phí lãi ↑ → LN ↓ nhẹ (~4%/năm) |
Ta là ban giám đốc mới của Mobilé Inc. — sản xuất & bán điện thoại ở USA · Asia · Europe, cạnh tranh với 6 đội (xuất phát bằng nhau, mỗi đội 16.67% thị phần).
🎯 Thắng bằng gì: chỉ số lợi nhuận cổ đông tích luỹ (tăng giá cổ phiếu + cổ tức, cộng dồn qua các vòng). Giá cổ phiếu đi theo khả năng sinh lời + tăng trưởng và sẽ trừng phạt các nước đi thiển cận. ⟹ Mục tiêu: bán CÓ LÃI & tăng trưởng bền, không phải bán được nhiều nhất.
⚠️ 3 quy tắc vàng cần nhớ ngay:
① Thị trường thay đổi theo hành động của cả 6 đội — đây là trò chơi nhiều người.
② Ước tính cầu quá thấp → mất doanh thu (SX không tăng kịp trong kỳ); quá cao chỉ bị phạt nhẹ 5-10% → thà ước tính hơi cao.
③ Sản xuất & bán cùng khu vực = miễn phí logistics; xuất khẩu thì tốn vận chuyển + thuế nhập khẩu.
📖 Hướng dẫn (đây) — hiểu luật chơi & cách ra quyết định.
🧮 Kế hoạch — bộ số đề xuất cho vòng đầu + thử "nếu đổi X thì lãi bao nhiêu".
🎲 Kịch bản — lường trước đối thủ có thể làm gì & ta đáp trả ra sao.
📝 Nhập liệu — số của 6 đội mỗi vòng (tự động cập nhật từ Cesim).
📊 Phân tích — biểu đồ xếp hạng, thị phần, định vị giá.
♟️ Cố vấn — gợi ý nước đi tự động theo lý thuyết trò chơi.
🗒️ Nhật ký — ghi lại logic quyết định (phục vụ thuyết trình).
🔁 Mỗi vòng: đọc Results → xem Phân tích + Kịch bản → thử ở Kế hoạch → đọc Cố vấn → chốt → ghi Nhật ký.
Mỗi thị trường có "tính cách" riêng — đánh đúng vũ khí, tránh đúng bẫy:
Nhạy marketing/quảng cáo, ít coi trọng tính năng.
✅ Vũ khí: tăng khuyến mãi.
🛑 Bẫy: giảm giá thường vô ích.
Sân nhà, lớn nhất, SX tại chỗ (0 phí logistics).
Nhạy tính năng nhất, biên lãi cao nhất.
✅ Vũ khí: thêm tính năng, giữ giá.
🛑 Bẫy: bỏ bê feature → mất khách.
Chỉ xuất khẩu — nơi kiếm lời chính.
Nhạy giá nhất, tăng trưởng cao nhất.
✅ Vũ khí: đủ hàng + khuyến mãi.
🛑 Bẫy: chiến giá = tự sát biên.
Ship từ Mỹ +$27/máy → giảm giá là bào biên gấp đôi.
Sau khi cả 6 đội nộp quyết định, hệ thống tính qua 3 bước: ① Quy mô thị trường phình/co theo giá TB & khuyến mãi TB toàn ngành → ② chia theo công nghệ (cần đủ phủ sóng mạng) → ③ thị phần từng đội = so kè tương đối với đối thủ theo 5 yếu tố:
| Yếu tố | Tác động lên thị phần của ta |
|---|---|
| Giá bán | Rẻ hơn đối thủ → share ↑ (nhưng biên ↓) |
| Khuyến mãi | Chi nhiều hơn → share ↑ (tác động dài hạn) |
| Số tính năng | Nhiều hơn → hấp dẫn hơn (mạnh nhất ở Europe) |
| Thị phần vòng trước | Quán tính — đang mạnh thì giữ đà |
| Số đối thủ bán công nghệ đó | Càng đông càng chia nhỏ miếng bánh |
① Chiến lược áp đảo: vài nước luôn đúng bất kể đối thủ — SX đủ cầu, sửa lỗi hiển nhiên, tận dụng lỗ luỹ kế. Làm vô điều kiện.
② Tránh chiến giá (lưỡng nan tù nhân): đua giảm giá = cả làng cùng mất biên, nguy hiểm nhất ở Asia.
③ Người đi sau khôn ngoan: Tech 2 mua license bám theo khi đã chắc ăn — đi trước tốn ~$190M & rủi ro.
④ Khác biệt hoá (biển xanh): đừng đấu tay đôi giá Tech 1 với cả 5 đội — thắng Europe bằng feature, USA bằng marketing.
⑤ Tầm nhìn dài hạn: điểm là lợi nhuận cổ đông tích luỹ — đừng giành share vòng đầu bằng mọi giá rồi sụp biên.
Sau mỗi vòng, tab Cố vấn tự áp các nguyên lý này vào số liệu thật.
Mỗi vòng, TRƯỚC khi vào Decisions, mở Results → Overview để hiểu bức tranh toàn ngành. Mẹo quan trọng nhất: luôn nhìn cột "Last round" để thấy XU HƯỚNG (↑/↓), không chỉ con số tuyệt đối. (Cột "Số liệu" bên dưới là ảnh chụp Round 0 làm ví dụ — đọc Results mỗi vòng để cập nhật.)
| Chỉ số Overview | Số liệu hiện tại (Round 0) | Cho biết | → Chỉnh gì |
|---|---|---|---|
| Total amount sold | USA 7,223k · Asia 12,038k · Europe 10,433k | Quy mô & tăng trưởng; Asia lớn nhất | Tăng trưởng % & Thị phần + mức SX |
| Technology shares | 100% Tech 1 | Tech nào thắng cầu; Tech 2 chưa nổi | R&D / Tech 2 (chưa cần → đi sau) |
| Average selling prices | $280 · 2,000 RMB · €150 | Mặt bằng giá ngành; so với giá của bạn | Giá & Khuyến mãi |
| Average production costs | Tech 1 $115 (ta ~$75.6 → rẻ hơn) | Chi phí ngành; ta có lợi thế chi phí | Định giá; tự SX vs gia công |
| No. factories + Capacity util. | 72 nhà máy · 74.1% | 74% = còn thừa cung (chưa khan hàng) | Chưa cần xây nhà máy vội |
| Cột "Last round" | R0: N/A (từ R1 sẽ có) | Xu hướng ↑/↓ — quan trọng nhất | Dự đoán vòng tới & điều chỉnh trước |
🔎 Đọc nhanh 4 câu hỏi: ① Thị trường nào tăng mạnh nhất → ưu tiên đủ hàng. ② Giá TB đang ↑ hay ↓ → giữ giá hay phải cạnh tranh. ③ Công suất ngành căng hay thừa → cơ hội mở rộng hay áp lực giảm giá. ④ Có công nghệ mới nổi → tính R&D/Tech 2.
Overview = mức TOÀN NGÀNH. Muốn xem TỪNG đối thủ (giá & thị phần riêng) → tab Market reports trên Cesim, đã đưa vào 📝 Nhập liệu + 📊 Phân tích của công cụ này.
| Tab / Ô | Nghĩa | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Demand · Growth % | Bạn dự đoán tổng thị trường tăng % | Nuôi dự báo cầu & kế hoạch SX (đoán sai → SX sai) |
| Demand · Technology | Chọn công nghệ bán ở mỗi ô SP | Đầu game chỉ Tech 1 |
| Demand · Estimate share % | Thị phần kỳ vọng (trên toàn thị trường) | Cầu (k máy) = tổng TT × % |
| Production · Capacity % | Chạy bao nhiêu % công suất | Sản lượng = công suất × %. USA = 6,600k |
| Production · Contract | Thuê ngoài gia công (k máy) | Đắt hơn + mất học tập, tối đa 1,000k |
| Production · Investments | Xây nhà máy mới | 550k/cái, chạy sau 2 vòng, ~$140-160M |
| R&D · In-house / Licence | Phát triển / mua công nghệ | Nội bộ trễ 1 vòng (rẻ) · Licence có ngay (đắt) |
| Marketing · Features | Số tính năng (1-10) | Hấp dẫn hơn nhưng +~$6/feature/máy |
| Marketing · Price | Giá bán (bản tệ) | ↓ → bán nhiều, biên mỏng |
| Marketing · Promotion | Ngân sách quảng cáo (USD) | ↑ → share ↑, tác động dài hạn (~3-5% DT) |
| Logistics | Thứ tự ưu tiên giao hàng | Chỉ quan trọng khi thiếu hàng |
| Tax · Transfer price | Hệ số 1-2 dời lợi nhuận | Về nơi thuế thấp (Asia 15%), tận dụng lỗ luỹ kế |
| Finance | Nợ, cổ phiếu, cổ tức, vay nội bộ | Giữ equity ratio 40-60% |
6 đội: 🟢 Green · 🔴 Đỏ · 🔵 Blue · 🟠 Orange · ⚪ Grey · 🟤 Ochre (ta) — dữ liệu dùng chung cả đội · Bảng Tác Chiến Ochre v2